CÂU BỊ ĐỘNG

1 SỐ CẤU TRÚC CÂU BỊ ĐỘNG NÂNG CAO 1.S+  see/make/hear +sb  +do sth = sb tobe seen/made/heard + to do sth Thấy/bắt/nghe thấy ai đó làm gì = ai đó bị thấy/bắt/nghe thấy làm gì People often see him leave home early…